Tìm hiểu thêm về từ này
映画鑑賞
Từ này kết hợp giữa 'phim ảnh' và 'thưởng thức', mang sắc thái trang trọng hơn việc chỉ xem bình thường. Nó thể hiện việc tận hưởng các tác phẩm điện ảnh một cách có chiều sâu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
週末は映画鑑賞を楽しみます
Tôi tận hưởng việc xem phim vào cuối tuần
ホラー映画鑑賞が好きです
Tôi thích xem phim kinh dị
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.