Tìm hiểu thêm về từ này
野球
Các trận đấu bóng chày chuyên nghiệp luôn thu hút lượng lớn khán giả đến sân vận động. Trẻ em Nhật thường bắt đầu chơi môn này từ khi còn rất nhỏ trong các câu lạc bộ trường học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
放課後に野球の練習をします
Tôi luyện tập bóng chày sau giờ học
父はプロ野球を見るのが好きです
Bố tôi thích xem bóng chày chuyên nghiệp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.