Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

筋トレ

Đây là từ viết tắt của 'kinkyu toreeningu', nghĩa là huấn luyện cơ bắp. Nó chỉ việc tập luyện thể hình hoặc các bài tập sức mạnh để cải thiện vóc dáng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

毎日ジムで筋トレをしています

Tôi tập gym tại phòng tập mỗi ngày

健康のために筋トレを始めました

Tôi đã bắt đầu tập gym vì sức khỏe

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí