Tìm hiểu thêm về từ này
料理
Từ này dùng để chỉ hành động chuẩn bị và chế biến món ăn. Nó có thể dùng cho cả công việc gia đình hàng ngày hoặc như một sở thích sáng tạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
日本料理を作るのが好きです
Tôi thích nấu món ăn Nhật Bản
母と一緒に料理をしました
Tôi đã nấu ăn cùng với mẹ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.