Tìm hiểu thêm về từ này
水泳
Từ này chỉ môn thể thao bơi lội dưới nước. Nó được coi là một bài tập toàn thân tuyệt vời để rèn luyện sức bền và sức khỏe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
子供の頃から水泳を習っています
Tôi đã học bơi từ khi còn nhỏ
水泳は全身運動に良いです
Bơi lội rất tốt cho việc vận động toàn thân
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.