Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

買い物

Đây là danh từ chỉ hành động đi mua các mặt hàng cần thiết hoặc đồ dùng cá nhân. Nó bao quát cả việc đi chợ hàng ngày lẫn đi mua đồ hiệu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

週末に買い物に行きます。

Tôi đi mua sắm vào cuối tuần.

買い物を楽しみました。

Tôi đã tận hưởng việc mua sắm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí