Tìm hiểu thêm về từ này
試着室
Đây là không gian riêng tư để khách hàng thử quần áo trước khi quyết định mua. Thường có quy định tháo giày trước khi vào bên trong.
Ví dụ trong ngữ cảnh
試着室はどこですか。
Phòng thay đồ ở đâu vậy?
試着室を使ってもいいですか。
Tôi có thể sử dụng phòng thay đồ được không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.