Tìm hiểu thêm về từ này
靴下
Đây là vật dụng được đeo trực tiếp vào chân trước khi đi giày. Chúng có nhiều độ dài và họa tiết khác nhau để phù hợp với từng loại giày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
靴下をはいてください。
Hãy đi tất vào nhé.
可愛い靴下を売っています。
Họ đang bán những đôi tất rất dễ thương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.