Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

シャツ

Từ này mượn từ tiếng Anh 'shirt' để chỉ các loại áo có cổ và hàng cúc phía trước. Nó thường được dùng cho cả nam và nữ trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

白いシャツを着ています。

Tôi đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng.

シャツを一枚買いました。

Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí