Tìm hiểu thêm về từ này
上着
Từ này chỉ các loại áo mặc bên ngoài cùng để giữ ấm hoặc che chắn. Nó có thể là áo khoác nhẹ, áo vest hoặc áo khoác dày tùy vào thời tiết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
外は寒いので上着を着ます。
Bên ngoài trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
上着を脱いでもいいですか。
Tôi cởi áo khoác ra có được không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.