Tìm hiểu thêm về từ này
水着
Từ này chỉ chung các loại trang phục dành cho việc bơi lội. Tại Nhật, học sinh cũng thường có bộ đồ bơi riêng cho các tiết học thể dục dưới nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しい水着を買いました。
Tôi đã mua một bộ đồ bơi mới.
海で水着を着ます。
Tôi mặc đồ bơi ở biển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.