Tìm hiểu thêm về từ này
着物
Kimono thường được mặc trong các dịp lễ quan trọng như đám cưới hay lễ trưởng thành. Nó có cấu tạo phức tạp và thường đi kèm với thắt lưng Obi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
京都で着物を着ました。
Tôi đã mặc Kimono ở Kyoto.
母の着物はとても高いです。
Bộ Kimono của mẹ tôi rất đắt tiền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.