Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

冬服

Đây là các loại trang phục dày, giữ nhiệt tốt được thiết kế riêng cho thời tiết lạnh giá của mùa đông. Chúng thường bao gồm áo len, áo phao và các phụ kiện giữ ấm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

冬服を出しました。

Tôi đã lấy đồ mùa đông ra rồi.

暖かい冬服が欲しいです。

Tôi muốn có đồ mùa đông ấm áp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí