Tìm hiểu thêm về từ này
浴衣
Yukata là một loại Kimono làm bằng vải cotton mỏng, giúp người mặc cảm thấy mát mẻ. Nó ít trang trọng hơn Kimono truyền thống và dễ mặc hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
夏祭りに浴衣で行きます。
Tôi mặc Yukata đi lễ hội mùa hè.
浴衣は涼しいです。
Yukata thì mát mẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.