Tìm hiểu thêm về từ này
親戚
Từ này dùng để chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân ngoài gia đình trực hệ. Nó bao hàm tất cả các thành viên trong dòng họ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
親戚が集まりました
Họ hàng đã tập trung đông đủ.
親戚の家は近いです
Nhà họ hàng ở gần đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.