Tìm hiểu thêm về từ này
叔母
Từ này dùng để chỉ người phụ nữ có quan hệ họ hàng là chị em của bố hoặc mẹ. Giống như 'oji', đây là cách gọi khiêm nhường khi kể về người thân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
叔母は看護師です
Dì tôi là y tá.
叔母の家に行きました
Tôi đã đến nhà của bác gái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.