Tìm hiểu thêm về từ này
父
Đây là danh từ dùng để chỉ bố của bản thân trong các tình huống cần sự khiêm tốn hoặc trang trọng. Nó thể hiện ngôi thứ trong gia đình khi giao tiếp với xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
父は銀行で働いています
Bố tôi đang làm việc tại ngân hàng
父はテニスが好きです
Bố tôi thích tennis
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.