Tìm hiểu thêm về từ này
家族
Từ này dùng để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân cùng sống chung. Nó là danh từ chung để nói về đơn vị gia đình của chính mình hoặc người khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
家族は四人です
Gia đình tôi có bốn người
家族と一緒に住んでいます
Tôi đang sống cùng với gia đình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.