Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

子供

'Kodomo' dùng để chỉ trẻ em hoặc con cái của một ai đó. Trong tiếng Nhật, từ này không phân biệt giới tính là con trai hay con gái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

子供が二人います

Tôi có hai người con.

子供は公園で遊んでいます

Bọn trẻ đang chơi ở công viên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí