Tìm hiểu thêm về từ này
祖父
Đây là cách gọi khiêm tốn dành cho ông nội hoặc ông ngoại của mình. Trong giao tiếp trực tiếp với ông, người ta thường dùng từ 'ojiisan'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
祖父は八十歳です
Ông tôi tám mươi tuổi.
祖父は山歩きが趣味です
Sở thích của ông tôi là đi bộ leo núi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.