Tìm hiểu thêm về từ này
祖母
Từ này chỉ bà nội hoặc bà ngoại của người nói. Nó mang sắc thái trang trọng và khiêm nhường trong bối cảnh giao tiếp xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
祖母はとても元気です
Bà tôi rất khỏe mạnh.
祖母から手紙が来ました
Có thư gửi đến từ bà tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.