Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này dùng để chỉ người vợ của chính mình. Nó mang sắc thái khiêm nhường khi nói chuyện trong các tình huống trang trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

妻はパンを焼くのが好きです

Vợ tôi thích nướng bánh mì.

私の妻を紹介します

Tôi xin giới thiệu vợ của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí