Tìm hiểu thêm về từ này
妻
Từ này dùng để chỉ người vợ của chính mình. Nó mang sắc thái khiêm nhường khi nói chuyện trong các tình huống trang trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
妻はパンを焼くのが好きです
Vợ tôi thích nướng bánh mì.
私の妻を紹介します
Tôi xin giới thiệu vợ của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.