Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

叔父

Từ này dùng để gọi chú, bác, hoặc cậu khi bạn đang nói về họ với người khác. Cách viết Kanji có thể thay đổi tùy thuộc vào việc người đó lớn tuổi hay nhỏ tuổi hơn bố/mẹ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

叔父は北海道に住んでいます

Chú tôi đang sống ở Hokkaido.

叔父からプレゼントを貰った

Tôi đã nhận được quà từ cậu mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí