Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'impianto

"L'impianto" là một hệ thống được lắp đặt, kể cả sưởi hay âm thanh; trong công nghiệp là cả nhà máy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'impianto lavora ventiquattro ore al giorno.

Cơ sở này chạy hai mươi tư giờ mỗi ngày.

Hanno inaugurato un nuovo impianto chimico.

Họ khánh thành một cơ sở hóa chất mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí