Tìm hiểu thêm về từ này
La saldatura
"La saldatura" chỉ cả việc hàn lẫn mối hàn; động từ "saldare" còn nghĩa là thanh toán hóa đơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La saldatura deve resistere alle vibrazioni.
Mối hàn phải chịu được rung động.
Controlla la saldatura prima del montaggio.
Kiểm tra mối hàn trước khi lắp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.