Tìm hiểu thêm về từ này
La lega metallica
"La lega metallica" là hỗn hợp kim loại; riêng "lega" còn nghĩa là liên minh hay giải đấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La lega metallica resiste alla corrosione.
Hợp kim chống lại ăn mòn.
Hanno scelto una lega metallica leggera.
Họ chọn một hợp kim nhẹ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.