Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il capitolato

"Il capitolato" là văn bản hợp đồng nêu các yêu cầu kỹ thuật; đó là ngôn ngữ hợp đồng, không phải xưởng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il capitolato descrive tutte le specifiche tecniche.

Bản đặc tả nêu mọi yêu cầu kỹ thuật.

Abbiamo rispettato il capitolato alla lettera.

Chúng tôi tuân thủ bản đặc tả từng chữ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí