Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il tornio

"Il tornio" quay phôi trước dao cắt; người vận hành gọi là "il tornitore".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il tornio lavora pezzi di acciaio.

Máy tiện gia công các chi tiết thép.

Ha imparato a usare il tornio da giovane.

Anh ấy học dùng máy tiện từ khi còn trẻ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí