Tìm hiểu thêm về từ này
La catena di montaggio
"La catena di montaggio" là dây chuyền lắp ráp sản phẩm; động từ tương ứng là "montare".
Ví dụ trong ngữ cảnh
La catena di montaggio si ferma alle diciotto.
Dây chuyền lắp ráp dừng lúc sáu giờ chiều.
Lavora sulla catena di montaggio da dieci anni.
Anh ấy làm ở dây chuyền lắp ráp đã mười năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.