Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La catena di montaggio

"La catena di montaggio" là dây chuyền lắp ráp sản phẩm; động từ tương ứng là "montare".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La catena di montaggio si ferma alle diciotto.

Dây chuyền lắp ráp dừng lúc sáu giờ chiều.

Lavora sulla catena di montaggio da dieci anni.

Anh ấy làm ở dây chuyền lắp ráp đã mười năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí