Tìm hiểu thêm về từ này
Il collaudo
"Il collaudo" là cuộc thử nghiệm cuối chứng nhận thiết bị đủ điều kiện; động từ là "collaudare".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il collaudo dell'impianto è previsto domani.
Việc nghiệm thu nhà máy được lên lịch vào ngày mai.
Ogni pezzo supera un collaudo severo.
Mỗi chi tiết đều qua một cuộc thử nghiêm ngặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.