Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il collaudo

"Il collaudo" là cuộc thử nghiệm cuối chứng nhận thiết bị đủ điều kiện; động từ là "collaudare".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il collaudo dell'impianto è previsto domani.

Việc nghiệm thu nhà máy được lên lịch vào ngày mai.

Ogni pezzo supera un collaudo severo.

Mỗi chi tiết đều qua một cuộc thử nghiêm ngặt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí