Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il macchinario

"Il macchinario" là danh từ tập hợp chỉ toàn bộ máy đã lắp đặt; một máy đơn lẻ là "la macchina".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il macchinario è fermo per un guasto.

Máy móc ngừng chạy vì một sự cố.

Abbiamo comprato un macchinario più moderno.

Chúng tôi đã mua máy móc hiện đại hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí