Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il controllo qualità

"Il controllo qualità" chấp nhận hay loại bỏ sản phẩm; loại một chi tiết gọi là "scartare".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il controllo qualità ha scartato dieci pezzi.

Kiểm soát chất lượng loại mười chi tiết.

Lavora nel reparto controllo qualità.

Anh ấy làm ở bộ phận kiểm soát chất lượng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí