Tìm hiểu thêm về từ này
Il barile
Barile là giống đực. Khi nói về ủ rượu người ta hay dùng botte.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il vino invecchia nel barile.
Rượu được ủ trong thùng.
Il barile è di quercia.
Thùng làm bằng gỗ sồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.