Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'involucro

Involucro là giống đực và nghe hơi trang trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Togli l'involucro di plastica.

Gỡ lớp bọc nhựa ra.

L'involucro protegge il regalo.

Lớp bọc bảo vệ món quà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí