Tìm hiểu thêm về từ này
La lattina
Lattina là giống cái, bắt nguồn từ latta nghĩa là thiếc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bevo una lattina di aranciata.
Tôi uống một lon nước cam.
Butta la lattina nel riciclo.
Bỏ lon vào thùng tái chế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.