Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il tubetto

Tubetto là giống đực và là dạng nhỏ của tubo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Un tubetto di dentifricio, per favore.

Cho một tuýp kem đánh răng.

Il tubetto è quasi finito.

Tuýp gần hết rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí