Tìm hiểu thêm về từ này
La cassetta
Cassetta là giống cái. La cassetta postale là hộp thư.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Una cassetta di pomodori maturi.
Một thùng cà chua chín.
La cassetta è di legno.
Thùng làm bằng gỗ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.