Tìm hiểu thêm về từ này
L'etichetta
Etichetta là giống cái và dùng mạo từ rút gọn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Leggi l'etichetta del prodotto.
Đọc nhãn của sản phẩm.
L'etichetta indica il prezzo.
Nhãn ghi rõ giá tiền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.