Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'etichetta

Etichetta là giống cái và dùng mạo từ rút gọn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Leggi l'etichetta del prodotto.

Đọc nhãn của sản phẩm.

L'etichetta indica il prezzo.

Nhãn ghi rõ giá tiền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí