Tìm hiểu thêm về từ này
Il bidone
Bidone là giống đực. Trong tiếng lóng còn nghĩa là lừa đảo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il bidone della spazzatura è fuori.
Thùng rác ở ngoài kia.
Riempio il bidone di acqua.
Tôi đổ đầy nước vào thùng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.