Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il bidone

Bidone là giống đực. Trong tiếng lóng còn nghĩa là lừa đảo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il bidone della spazzatura è fuori.

Thùng rác ở ngoài kia.

Riempio il bidone di acqua.

Tôi đổ đầy nước vào thùng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí