Tìm hiểu thêm về từ này
La busta
Busta là giống cái. La busta paga là phiếu lương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Scrivo il nome sulla busta.
Tôi viết tên lên phong bì.
La busta contiene una lettera.
Phong bì có một lá thư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.