Tìm hiểu thêm về từ này
Il sacchetto
Sacchetto là giống đực và là dạng nhỏ của sacco.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vuole un sacchetto di plastica?
Bạn có cần túi nhựa không?
Ho comprato un sacchetto di pane.
Tôi đã mua một túi bánh mì.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.