Tiền thuê nhà Chủ nhà Người thuê nhà Hợp đồng thuê nhà Tiền đặt cọc Môi giới bất động sản Buổi xem nhà Có sẵn nội thất Tiện ích Hóa đơn tiền điện Hóa đơn tiền nước Chìa khóa Rác Bạn cùng nhà Tầng trệt Việc chuyển nhà Chữ ký Mẫu đơn Thời hạn báo trước Thợ sửa ống nước Phí quản lý chung cư Căn hộ studio
Tìm hiểu thêm về từ này
Le spese condominiali
Chi phí chung của tòa nhà: cầu thang, thang máy, dọn dẹp và bảo vệ. Được cộng thêm vào tiền thuê.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le spese condominiali sono a carico dell'inquilino.
Phí quản lý chung cư do người thuê chi trả.
Paghiamo le spese condominiali ogni tre mesi.
Chúng tôi trả phí quản lý chung cư ba tháng một lần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.