Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le spese condominiali

Chi phí chung của tòa nhà: cầu thang, thang máy, dọn dẹp và bảo vệ. Được cộng thêm vào tiền thuê.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le spese condominiali sono a carico dell'inquilino.

Phí quản lý chung cư do người thuê chi trả.

Paghiamo le spese condominiali ogni tre mesi.

Chúng tôi trả phí quản lý chung cư ba tháng một lần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí