Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La bolletta della luce

Yêu cầu thanh toán cho lượng điện đã dùng. Bolletta là hóa đơn dịch vụ; hóa đơn ở nhà hàng gọi là il conto.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La bolletta della luce è arrivata oggi.

Hóa đơn tiền điện đã đến hôm nay.

La bolletta della luce è molto alta.

Hóa đơn tiền điện của chúng tôi rất cao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí