Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'idraulico

Người thợ sửa ống, vòi, vòi sen và hệ thống sưởi. Khi thuê nhà, thường chủ nhà gọi và trả tiền.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il padrone di casa ha chiamato l'idraulico.

Chủ nhà đã gọi thợ sửa ống nước.

Serve un idraulico per la doccia.

Chúng tôi cần thợ sửa ống nước cho vòi sen.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí