Tiền thuê nhà Chủ nhà Người thuê nhà Hợp đồng thuê nhà Tiền đặt cọc Môi giới bất động sản Buổi xem nhà Có sẵn nội thất Tiện ích Hóa đơn tiền điện Hóa đơn tiền nước Chìa khóa Rác Bạn cùng nhà Tầng trệt Việc chuyển nhà Chữ ký Mẫu đơn Thời hạn báo trước Thợ sửa ống nước Phí quản lý chung cư Căn hộ studio
Tìm hiểu thêm về từ này
Il preavviso
Khoảng thời gian phải báo trước khi chấm dứt hợp đồng thuê. Nói là dare il preavviso và gửi bằng thư bảo đảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il preavviso è di un mese.
Thời hạn báo trước là một tháng.
Ha dato il preavviso ad aprile.
Cô ấy đã báo trước vào tháng Tư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.