Tiền thuê nhà Chủ nhà Người thuê nhà Hợp đồng thuê nhà Tiền đặt cọc Môi giới bất động sản Buổi xem nhà Có sẵn nội thất Tiện ích Hóa đơn tiền điện Hóa đơn tiền nước Chìa khóa Rác Bạn cùng nhà Tầng trệt Việc chuyển nhà Chữ ký Mẫu đơn Thời hạn báo trước Thợ sửa ống nước Phí quản lý chung cư Căn hộ studio
Tìm hiểu thêm về từ này
Il sopralluogo
Cuộc hẹn để xem một căn nhà trước khi thuê. Trong lời nói hằng ngày cũng nói andare a vedere la casa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Abbiamo un sopralluogo alle quattro.
Chúng tôi có buổi xem nhà lúc bốn giờ.
Il sopralluogo è durato dieci minuti.
Buổi xem nhà kéo dài mười phút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.