Tiền thuê nhà Chủ nhà Người thuê nhà Hợp đồng thuê nhà Tiền đặt cọc Môi giới bất động sản Buổi xem nhà Có sẵn nội thất Tiện ích Hóa đơn tiền điện Hóa đơn tiền nước Chìa khóa Rác Bạn cùng nhà Tầng trệt Việc chuyển nhà Chữ ký Mẫu đơn Thời hạn báo trước Thợ sửa ống nước Phí quản lý chung cư Căn hộ studio
Tìm hiểu thêm về từ này
Ammobiliato
Chỉ căn nhà cho thuê đã có sẵn đồ đạc. Ngược lại là non ammobiliato hoặc vuoto.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'appartamento è completamente ammobiliato.
Căn hộ có sẵn đầy đủ nội thất.
Cerchiamo un monolocale ammobiliato.
Chúng tôi tìm một căn studio có sẵn nội thất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.