Tiền thuê nhà Chủ nhà Người thuê nhà Hợp đồng thuê nhà Tiền đặt cọc Môi giới bất động sản Buổi xem nhà Có sẵn nội thất Tiện ích Hóa đơn tiền điện Hóa đơn tiền nước Chìa khóa Rác Bạn cùng nhà Tầng trệt Việc chuyển nhà Chữ ký Mẫu đơn Thời hạn báo trước Thợ sửa ống nước Phí quản lý chung cư Căn hộ studio
Tìm hiểu thêm về từ này
Il pianterreno
Tầng của tòa nhà ngang mặt đường. Cũng viết là piano terra. Trong thang máy ghi là T hoặc số không.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Abitiamo al pianterreno.
Chúng tôi sống ở tầng trệt.
L'appartamento al pianterreno ha un giardino.
Căn hộ tầng trệt có vườn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.