Tiền thuê nhà Chủ nhà Người thuê nhà Hợp đồng thuê nhà Tiền đặt cọc Môi giới bất động sản Buổi xem nhà Có sẵn nội thất Tiện ích Hóa đơn tiền điện Hóa đơn tiền nước Chìa khóa Rác Bạn cùng nhà Tầng trệt Việc chuyển nhà Chữ ký Mẫu đơn Thời hạn báo trước Thợ sửa ống nước Phí quản lý chung cư Căn hộ studio
Tìm hiểu thêm về từ này
Il deposito cauzionale
Khoản tiền nộp lúc bắt đầu thuê và được trả lại khi dọn đi, trừ đi phần hư hỏng. Từ caparra thường dùng cho việc đặt chỗ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il deposito cauzionale è di mille euro.
Tiền đặt cọc là một nghìn euro.
Spero di riavere il deposito cauzionale.
Tôi hy vọng lấy lại được tiền đặt cọc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.