Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'agente immobiliare

Người đăng tin, sắp xếp buổi xem nhà và lo giấy tờ. Văn phòng gọi là agenzia immobiliare.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'agente immobiliare ci ha mostrato tre case.

Môi giới bất động sản đã cho chúng tôi xem ba căn nhà.

Chiama l'agente immobiliare domani.

Ngày mai hãy gọi cho môi giới bất động sản.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí